gắng gỏi
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cố gắng hết sức, nỗ lực không ngừng: "Gắng gỏi" mô tả trạng thái hoặc phẩm chất của một người luôn cố gắng, nỗ lực hết mình trong công việc hoặc một nhiệm vụ nào đó, thể hiện sự kiên trì và quyết tâm cao độ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy là một học sinh rất gắng gỏi, luôn học tập đến khuya.
- Dù gặp nhiều khó khăn, anh ấy vẫn gắng gỏi làm việc để nuôi gia đình.
- Tinh thần gắng gỏi của các vận động viên thật đáng khâm phục.
Các cách sử dụng nâng cao
"Ăn nói gắng gỏi": nói năng một cách cố gắng, có thể do ốm yếu hoặc thiếu tự tin.
- Sau trận ốm, bà cụ ăn nói vẫn còn gắng gỏi lắm.
Dùng trong văn chương, thơ ca: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để diễn tả sự nỗ lực, chịu đựng.
- "Gắng gỏi theo chồng cuộc lỡ làng" (trích từ thơ ca).
Biến thể và từ gần giống
Gắng (động từ): cố gắng, nỗ lực. Đây là từ gốc, ngắn gọn hơn.
- Anh phải gắng lên!
Gắng sức (động từ): cố gắng hết sức lực.
- Các công nhân đang gắng sức hoàn thành công trình đúng hạn.
Gắng công (động từ): cố gắng, dồn công sức vào.
- Nghệ nhân đã gắng công tạo nên tác phẩm tuyệt mỹ.
Từ đồng nghĩa
- Cần cù: chăm chỉ, siêng năng.
- Chuyên cần: chăm chỉ, tập trung vào việc học hoặc làm.
- Nhẫn nại: kiên nhẫn, chịu đựng.
- Kiên trì: bền bỉ, không bỏ cuộc.
Từ trái nghĩa
- Lười biếng: không chịu làm việc, không chăm chỉ.
- Nản chí: mất hết ý chí, không muốn cố gắng tiếp.
- Buông xuôi: từ bỏ, không tiếp tục nỗ lực.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ và sắc thái: "Gắng gỏi" mang sắc thái trang trọng và cổ điển hơn so với từ "cố gắng" thông thường. Nó nhấn mạnh đến sự nỗ lực bền bỉ, liên tục, thường trong hoàn cảnh khó khăn.
- Ngữ cảnh: Thích hợp dùng trong văn viết, các bài phát biểu mang tính khích lệ, hoặc khi miêu tả phẩm chất đáng quý của một người. Ít dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày.